辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tu sửa" (1件)

tu sửa
play
日本語 動修繕する
マイ単語
sửa chữa mái nhà
屋根を修繕する

swap_horiz 類語検索結果 "tu sửa" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tu sửa" (1件)

Hệ thống pháp luật cứng nhắc đến mức không thể tự sửa mình.
自らを修正できないほど硬直した法制度。